ceremonial occasion
Định nghĩa
Danh từ: Nghi lễ, buổi lễ trọng thể – một sự kiện trang trọng được tổ chức vào một dịp đặc biệt, thường bao gồm các nghi thức truyền thống hoặc mang tính biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Đám cưới là một buổi lễ trọng thể với nhiều khách mời.)
- (Một buổi lễ trọng thể như cuộc diễu hành ngày quốc khánh đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a ceremonial occasion": là một dịp lễ trọng thể.
- The graduation ceremony was a ceremonial occasion for the entire family. (Lễ tốt nghiệp là một dịp lễ trọng thể cho cả gia đình.)
"to mark a ceremonial occasion": đánh dấu một dịp lễ trọng thể.
- Fireworks were used to mark the ceremonial occasion of the king's coronation. (Pháo hoa được sử dụng để đánh dấu dịp lễ trọng thể của lễ đăng quang nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceremonial (tính từ): thuộc về nghi lễ, mang tính lễ nghi.
- The ceremonial robes were decorated with gold. (Những chiếc áo choàng nghi lễ được trang trí bằng vàng.)
- Occasion (danh từ): dịp, cơ hội.
- This is a special occasion for the community. (Đây là một dịp đặc biệt cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Formal event: sự kiện trang trọng.
- Ritual ceremony: nghi lễ truyền thống.
- State function: sự kiện cấp nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to hold a ceremonial occasion": tổ chức một buổi lễ trọng thể.
- The government will hold a ceremonial occasion to honor the veterans. (Chính phủ sẽ tổ chức một buổi lễ trọng thể để tôn vinh các cựu chiến binh.)
- "to attend a ceremonial occasion": tham dự một buổi lễ trọng thể.
- Many dignitaries attended the ceremonial occasion at the palace. (Nhiều nhân vật cao cấp đã tham dự buổi lễ trọng thể tại cung điện.)
Thành ngữ liên quan
- "on a ceremonial occasion": trong một dịp lễ trọng thể.
- On a ceremonial occasion, people often wear traditional costumes. (Trong một dịp lễ trọng thể, mọi người thường mặc trang phục truyền thống.)